back away

/ˈgoʊ/
Động từ
  1. (nội động từ) Di chuyển theo hướng ngược lại với hướng mà người ta đang đối mặt, tập trung sự chú ý vào vật phía trước cần tránh.
    (intransitive) To move in a direction opposite to that which one is facing, keeping one's attention on the thing in front being avoided.
    Từ đồng nghĩa:retreat
  2. (nội động) Ngừng ủng hộ điều gì đó; giả vờ như một người chưa bao giờ ủng hộ điều gì đó.
    (intransitive) To cease supporting something; to pretend one has never supported something.
    Từ đồng nghĩa:retreat
🎬 Nghe “back away” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish