back away
/ˈgoʊ/Động từ
- (nội động từ) Di chuyển theo hướng ngược lại với hướng mà người ta đang đối mặt, tập trung sự chú ý vào vật phía trước cần tránh.(intransitive) To move in a direction opposite to that which one is facing, keeping one's attention on the thing in front being avoided.Từ đồng nghĩa:retreat
- (nội động) Ngừng ủng hộ điều gì đó; giả vờ như một người chưa bao giờ ủng hộ điều gì đó.(intransitive) To cease supporting something; to pretend one has never supported something.Từ đồng nghĩa:retreat
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “back away” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish